TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

комми́т

giống đựcbất động vật
kommít[kɐˈmʲit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên комми́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

комми́т nghĩa là sự chuyển giao, lần chuyển giao.

Nghĩa của комми́т

Danh từ

  1. Sự chuyển giao, lần chuyển giao.

Biến cách của комми́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?комми́ткомми́ты
Sinh cách кого? чего?комми́такомми́тов
Tặng cách кому? чему?комми́тукомми́там
Đối cách кого? что?комми́ткомми́ты
Công cụ cách кем? чем?комми́томкомми́тами
Giới cách о ком? о чём?комми́текомми́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

коммит nghĩa là gì?

коммит (danh từ) nghĩa là sự chuyển giao, lần chuyển giao.

коммит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là комми́т (phiên âm Latinh kommít, IPA [kɐˈmʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.