TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конгломера́т

giống đựcbất động vật
konglomerát[kənɡɫəmʲɪˈrat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конгломера́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конгломера́т nghĩa là kết hợp, cố kết.

Nghĩa của конгломера́т

Danh từ

  1. sách vở [sự] kết hợp, cố kết.
  2. địa chất Kết nham, cuội kết, cônglômêrat.

Biến cách của конгломера́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?конгломера́тконгломера́ты
Sinh cách кого? чего?конгломера́таконгломера́тов
Tặng cách кому? чему?конгломера́туконгломера́там
Đối cách кого? что?конгломера́тконгломера́ты
Công cụ cách кем? чем?конгломера́томконгломера́тами
Giới cách о ком? о чём?конгломера́теконгломера́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

конгломерат nghĩa là gì?

конгломерат (danh từ) nghĩa là kết hợp, cố kết.

конгломерат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конгломера́т (phiên âm Latinh konglomerát, IPA [kənɡɫəmʲɪˈrat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.