TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конву́льсия

giống cáibất động vật
konvúlʹsija[kɐnˈvulʲsʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конву́льсия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конву́льсия nghĩa là động kinh, co giật, sài kinh.

Nghĩa của конву́льсия

Danh từ

  1. [Chứng, cơn] động kinh, co giật.
  2. у детей Sài kinh.

Biến cách của конву́льсия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?конву́льсияконву́льсии
Sinh cách кого? чего?конву́льсииконву́льсий
Tặng cách кому? чему?конву́льсииконву́льсиям
Đối cách кого? что?конву́льсиюконву́льсии
Công cụ cách кем? чем?конву́льсиейконву́льсиями
Giới cách о ком? о чём?конву́льсииконву́льсиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

конвульсия nghĩa là gì?

конвульсия (danh từ) nghĩa là động kinh, co giật, sài kinh.

конвульсия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конву́льсия (phiên âm Latinh konvúlʹsija, IPA [kɐnˈvulʲsʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.