TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конгрессме́н

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kongressmén[kənɡrʲɪsˈmʲen] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конгрессме́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конгрессме́н nghĩa là đại biểu quốc hội, nghị viên.

Nghĩa của конгрессме́н

Danh từ

  1. Đại biểu quốc hội, nghị viên, nghị sĩ.

Biến cách của конгрессме́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?конгрессме́нконгрессме́ны
Sinh cách кого? чего?конгрессме́наконгрессме́нов
Tặng cách кому? чему?конгрессме́нуконгрессме́нам
Đối cách кого? что?конгрессме́наконгрессме́нов
Công cụ cách кем? чем?конгрессме́номконгрессме́нами
Giới cách о ком? о чём?конгрессме́неконгрессме́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

конгрессмен nghĩa là gì?

конгрессмен (danh từ) nghĩa là đại biểu quốc hội, nghị viên.

конгрессмен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конгрессме́н (phiên âm Latinh kongressmén, IPA [kənɡrʲɪsˈmʲen]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.