конгрессме́н
Dấu sắc trên конгрессме́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
конгрессме́н nghĩa là đại biểu quốc hội, nghị viên.
Nghĩa của конгрессме́н
Danh từ
- Đại biểu quốc hội, nghị viên, nghị sĩ.
Biến cách của конгрессме́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | конгрессме́н | конгрессме́ны |
| Sinh cách кого? чего? | конгрессме́на | конгрессме́нов |
| Tặng cách кому? чему? | конгрессме́ну | конгрессме́нам |
| Đối cách кого? что? | конгрессме́на | конгрессме́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | конгрессме́ном | конгрессме́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | конгрессме́не | конгрессме́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
конгрессмен nghĩa là gì?
конгрессмен (danh từ) nghĩa là đại biểu quốc hội, nghị viên.
конгрессмен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là конгрессме́н (phiên âm Latinh kongressmén, IPA [kənɡrʲɪsˈmʲen]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.