TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коне́чность

giống cáibất động vật
konéčnostʹ[kɐˈnʲet͡ɕnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коне́чность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коне́чность nghĩa là chi, but see chân tay.

Nghĩa của коне́чность

Danh từ

  1. Chi, but see chân tay, tay chân, chân, tay.

Biến cách của коне́чность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?коне́чностьконе́чности
Sinh cách кого? чего?коне́чностиконе́чностей
Tặng cách кому? чему?коне́чностиконе́чностям
Đối cách кого? что?коне́чностьконе́чности
Công cụ cách кем? чем?коне́чностьюконе́чностями
Giới cách о ком? о чём?коне́чностиконе́чностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

конечность nghĩa là gì?

конечность (danh từ) nghĩa là chi, but see chân tay.

конечность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коне́чность (phiên âm Latinh konéčnostʹ, IPA [kɐˈnʲet͡ɕnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.