коне́чный
Dấu sắc trên коне́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
коне́чный nghĩa là cuối cùng, tận cùng.
Nghĩa của коне́чный
Tính từ
- Cuối cùng, tận cùng, tối hậu, cuối.
- коне́чная ста́нцияga cuối [cùng]
- коне́чная цельmục đích cuối cùng
- коне́чный результа́тkết quả cuối cùng
Biến cách của коне́чный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | коне́чный | коне́чное | коне́чная | коне́чные |
| Sinh cách | коне́чного | коне́чного | коне́чной | коне́чных |
| Tặng cách | коне́чному | коне́чному | коне́чной | коне́чным |
| Đối cách | коне́чный / коне́чного | коне́чное | коне́чную | коне́чные / коне́чных |
| Công cụ cách | коне́чным | коне́чным | коне́чной | коне́чными |
| Giới cách | коне́чном | коне́чном | коне́чной | коне́чных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với коне́чный
Đồng nghĩa
Họ từ của коне́чный
Câu hỏi thường gặp
конечный nghĩa là gì?
конечный (tính từ) nghĩa là cuối cùng, tận cùng.
конечный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là коне́чный (phiên âm Latinh konéčnyj, IPA [kɐˈnʲet͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.