конспира́тор
Dấu sắc trên конспира́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
конспира́тор nghĩa là Người hoạt động bí mật, hoạt động viên bí mật.
Nghĩa của конспира́тор
Danh từ
- Người hoạt động bí mật, hoạt động viên bí mật.
Biến cách của конспира́тор (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | конспира́тор | конспира́торы |
| Sinh cách кого? чего? | конспира́тора | конспира́торов |
| Tặng cách кому? чему? | конспира́тору | конспира́торам |
| Đối cách кого? что? | конспира́тора | конспира́торов |
| Công cụ cách кем? чем? | конспира́тором | конспира́торами |
| Giới cách о ком? о чём? | конспира́торе | конспира́торах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
конспиратор nghĩa là gì?
конспиратор (danh từ) nghĩa là Người hoạt động bí mật, hoạt động viên bí mật.
конспиратор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là конспира́тор (phiên âm Latinh konspirátor, IPA [kənspʲɪˈratər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.