TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конспира́тор

giống đựcđộng vật
konspirátor[kənspʲɪˈratər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конспира́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конспира́тор nghĩa là Người hoạt động bí mật, hoạt động viên bí mật.

Nghĩa của конспира́тор

Danh từ

  1. Người hoạt động bí mật, hoạt động viên bí mật.

Biến cách của конспира́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?конспира́торконспира́торы
Sinh cách кого? чего?конспира́тораконспира́торов
Tặng cách кому? чему?конспира́торуконспира́торам
Đối cách кого? что?конспира́тораконспира́торов
Công cụ cách кем? чем?конспира́торомконспира́торами
Giới cách о ком? о чём?конспира́тореконспира́торах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

конспиратор nghĩa là gì?

конспиратор (danh từ) nghĩa là Người hoạt động bí mật, hoạt động viên bí mật.

конспиратор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конспира́тор (phiên âm Latinh konspirátor, IPA [kənspʲɪˈratər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.