TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конста́нта

giống cáibất động vật
konstánta[kɐnˈstantə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конста́нта chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конста́нта nghĩa là hắng số, hằng lượng.

Nghĩa của конста́нта

Danh từ

  1. Hắng số, hằng lượng, số không đổi.

Biến cách của конста́нта (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?конста́нтаконста́нты
Sinh cách кого? чего?конста́нтыконста́нт
Tặng cách кому? чему?конста́нтеконста́нтам
Đối cách кого? что?конста́нтуконста́нты
Công cụ cách кем? чем?конста́нтойконста́нтами
Giới cách о ком? о чём?конста́нтеконста́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

константа nghĩa là gì?

константа (danh từ) nghĩa là hắng số, hằng lượng.

константа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конста́нта (phiên âm Latinh konstánta, IPA [kɐnˈstantə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.