TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конста́нтный

konstántnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конста́нтный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конста́нтный nghĩa là không đổi, không biến đổi, thường xuyên, vĩnh hằng.

Nghĩa của конста́нтный

Tính từ

  1. неизменяемый Không đổi, không biến đổi, vững chãi, bất biến.
  2. постоянный Thường xuyên, vĩnh hằng.

Biến cách của конста́нтный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchконста́нтныйконста́нтноеконста́нтнаяконста́нтные
Sinh cáchконста́нтногоконста́нтногоконста́нтнойконста́нтных
Tặng cáchконста́нтномуконста́нтномуконста́нтнойконста́нтным
Đối cáchконста́нтныйконста́нтноеконста́нтнуюконста́нтные
Công cụ cáchконста́нтнымконста́нтнымконста́нтнойконста́нтными
Giới cáchконста́нтномконста́нтномконста́нтнойконста́нтных
Dạng ngắnконста́нтенконста́нтноконста́нтнаконста́нтны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

константный nghĩa là gì?

константный (tính từ) nghĩa là không đổi, không biến đổi, thường xuyên, vĩnh hằng.

константный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конста́нтный (phiên âm Latinh konstántnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.