TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конто́рский

kontórskij[kɐnˈtorskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конто́рский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конто́рский nghĩa là ban quản trị.

Nghĩa của конто́рский

Tính từ

  1. Thuộc về văn phòng, ban quản trị.
    • конто́рская кни́га(kế toán) sổ xuất nhập
    • конто́рское помеще́ниеnhà văn phòng, nhà ban quản trị

Biến cách của конто́рский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchконто́рскийконто́рскоеконто́рскаяконто́рские
Sinh cáchконто́рскогоконто́рскогоконто́рскойконто́рских
Tặng cáchконто́рскомуконто́рскомуконто́рскойконто́рским
Đối cáchконто́рский / конто́рскогоконто́рскоеконто́рскуюконто́рские / конто́рских
Công cụ cáchконто́рскимконто́рскимконто́рскойконто́рскими
Giới cáchконто́рскомконто́рскомконто́рскойконто́рских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

конторский nghĩa là gì?

конторский (tính từ) nghĩa là ban quản trị.

конторский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конто́рский (phiên âm Latinh kontórskij, IPA [kɐnˈtorskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.