TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конто́ра

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kontóra[kɐnˈtorə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конто́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конто́ра nghĩa là văn phòng, ban quản trị.

Nghĩa của конто́ра

Danh từ

  1. Văn phòng, ban quản trị.

Biến cách của конто́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?конто́раконто́ры
Sinh cách кого? чего?конто́рыконто́р
Tặng cách кому? чему?конто́реконто́рам
Đối cách кого? что?конто́руконто́ры
Công cụ cách кем? чем?конто́ройконто́рами
Giới cách о ком? о чём?конто́реконто́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của конто́ра

Câu hỏi thường gặp

контора nghĩa là gì?

контора (danh từ) nghĩa là văn phòng, ban quản trị.

контора đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конто́ра (phiên âm Latinh kontóra, IPA [kɐnˈtorə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.