конто́рщик
Dấu sắc trên конто́рщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
конто́рщик nghĩa là người thư ký, thơ lại.
Nghĩa của конто́рщик
Danh từ
- Người thư ký, thơ lại, thầy ký.
Biến cách của конто́рщик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | конто́рщик | конто́рщики |
| Sinh cách кого? чего? | конто́рщика | конто́рщиков |
| Tặng cách кому? чему? | конто́рщику | конто́рщикам |
| Đối cách кого? что? | конто́рщика | конто́рщиков |
| Công cụ cách кем? чем? | конто́рщиком | конто́рщиками |
| Giới cách о ком? о чём? | конто́рщике | конто́рщиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
конторщик nghĩa là gì?
конторщик (danh từ) nghĩa là người thư ký, thơ lại.
конторщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là конто́рщик (phiên âm Latinh kontórščik, IPA [kɐnˈtorɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.