TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конто́рщик

giống đựcđộng vật
kontórščik[kɐnˈtorɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конто́рщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конто́рщик nghĩa là người thư ký, thơ lại.

Nghĩa của конто́рщик

Danh từ

  1. Người thư ký, thơ lại, thầy ký.

Biến cách của конто́рщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?конто́рщикконто́рщики
Sinh cách кого? чего?конто́рщикаконто́рщиков
Tặng cách кому? чему?конто́рщикуконто́рщикам
Đối cách кого? что?конто́рщикаконто́рщиков
Công cụ cách кем? чем?конто́рщикомконто́рщиками
Giới cách о ком? о чём?конто́рщикеконто́рщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

конторщик nghĩa là gì?

конторщик (danh từ) nghĩa là người thư ký, thơ lại.

конторщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конто́рщик (phiên âm Latinh kontórščik, IPA [kɐnˈtorɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.