TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

контрабанди́ст

giống đựcđộng vật
kontrabandíst[kəntrəbɐnʲˈdʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên контрабанди́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

контрабанди́ст nghĩa là kẻ buôn lậu.

Nghĩa của контрабанди́ст

Danh từ

  1. Kẻ buôn lậu.

Biến cách của контрабанди́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?контрабанди́стконтрабанди́сты
Sinh cách кого? чего?контрабанди́стаконтрабанди́стов
Tặng cách кому? чему?контрабанди́стуконтрабанди́стам
Đối cách кого? что?контрабанди́стаконтрабанди́стов
Công cụ cách кем? чем?контрабанди́стомконтрабанди́стами
Giới cách о ком? о чём?контрабанди́стеконтрабанди́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

контрабандист nghĩa là gì?

контрабандист (danh từ) nghĩa là kẻ buôn lậu.

контрабандист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là контрабанди́ст (phiên âm Latinh kontrabandíst, IPA [kəntrəbɐnʲˈdʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.