TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко̀нтр-адмира́л

giống đựcđộng vật
kòntr-admirál[ˌkontr ɐdmʲɪˈraɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко̀нтр-адмира́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко̀нтр-адмира́л nghĩa là thiếu tướng hải quân, chuẩn tướng hải quân.

Nghĩa của ко̀нтр-адмира́л

Danh từ

  1. Thiếu tướng hải quân, chuẩn tướng hải quân.

Biến cách của ко̀нтр-адмира́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ко̀нтр-адмира́лко̀нтр-адмира́лы
Sinh cách кого? чего?ко̀нтр-адмира́лако̀нтр-адмира́лов
Tặng cách кому? чему?ко̀нтр-адмира́луко̀нтр-адмира́лам
Đối cách кого? что?ко̀нтр-адмира́лако̀нтр-адмира́лов
Công cụ cách кем? чем?ко̀нтр-адмира́ломко̀нтр-адмира́лами
Giới cách о ком? о чём?ко̀нтр-адмира́леко̀нтр-адмира́лах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

контр-адмирал nghĩa là gì?

контр-адмирал (danh từ) nghĩa là thiếu tướng hải quân, chuẩn tướng hải quân.

контр-адмирал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко̀нтр-адмира́л (phiên âm Latinh kòntr-admirál, IPA [ˌkontr ɐdmʲɪˈraɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.