TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коопера́тор

giống đựcđộng vật
kooperátor[kɐɐpʲɪˈratər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коопера́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коопера́тор nghĩa là Cán bộ hợp tác xã.

Nghĩa của коопера́тор

Danh từ

  1. Cán bộ hợp tác xã.

Biến cách của коопера́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?коопера́торкоопера́торы
Sinh cách кого? чего?коопера́торакоопера́торов
Tặng cách кому? чему?коопера́торукоопера́торам
Đối cách кого? что?коопера́торакоопера́торов
Công cụ cách кем? чем?коопера́торомкоопера́торами
Giới cách о ком? о чём?коопера́торекоопера́торах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

кооператор nghĩa là gì?

кооператор (danh từ) nghĩa là Cán bộ hợp tác xã.

кооператор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коопера́тор (phiên âm Latinh kooperátor, IPA [kɐɐpʲɪˈratər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.