TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

корпора́ция

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
korporácija[kərpɐˈrat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên корпора́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

корпора́ция nghĩa là phường, phường hội.

Nghĩa của корпора́ция

Danh từ

  1. Phường, phường hội, nghiệp hội, nghiệp đoàn, xã đoàn, đoàn thể.

Biến cách của корпора́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?корпора́циякорпора́ции
Sinh cách кого? чего?корпора́циикорпора́ций
Tặng cách кому? чему?корпора́циикорпора́циям
Đối cách кого? что?корпора́циюкорпора́ции
Công cụ cách кем? чем?корпора́циейкорпора́циями
Giới cách о ком? о чём?корпора́циикорпора́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

корпорация nghĩa là gì?

корпорация (danh từ) nghĩa là phường, phường hội.

корпорация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là корпора́ция (phiên âm Latinh korporácija, IPA [kərpɐˈrat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.