TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коро́че

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
koróče[kɐˈrot͡ɕe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коро́че chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коро́че nghĩa là ngắn hơn, vắn hơn.

Nghĩa của коро́че

Tính từ

  1. Ngắn hơn, vắn hơn, gọn hơn.
    • говори́те коро́че‚(сравнит.!anh hãy nói vắn (gọn, ngăn) hơn!

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với коро́че

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với коро́че

  • Короче говоря, Том был не прав. Tóm lại, Tom đã sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10770193
  • Короче говоря, он был слишком уж честен. Nói tóm lại, ông ấy thật thà quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2812317
  • Короче говоря, Том оказался неправ. Tóm lại, Tom đã sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10194303
  • Короче, Том был не прав. Tóm lại, Tom đã sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10770194
  • Одна нога у неё была короче другой. Một chân của cô ấy ngắn hơn bên còn lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13833791
  • Если бы её нос был чуть короче, она была бы вполне симпатичной. Nếu mũi của cô ngắn hơn một chút, cô sẽ khá đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #498678

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

короче nghĩa là gì?

короче (tính từ) nghĩa là ngắn hơn, vắn hơn.

короче đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коро́че (phiên âm Latinh koróče, IPA [kɐˈrot͡ɕe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.