коро́че
Dấu sắc trên коро́че chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
коро́че nghĩa là ngắn hơn, vắn hơn.
Nghĩa của коро́че
Tính từ
- Ngắn hơn, vắn hơn, gọn hơn.
- говори́те коро́че‚(сравнит.!anh hãy nói vắn (gọn, ngăn) hơn!
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với коро́че
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với коро́че
- Короче говоря, Том был не прав. Tóm lại, Tom đã sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10770193
- Короче говоря, он был слишком уж честен. Nói tóm lại, ông ấy thật thà quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2812317
- Короче говоря, Том оказался неправ. Tóm lại, Tom đã sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10194303
- Короче, Том был не прав. Tóm lại, Tom đã sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10770194
- Одна нога у неё была короче другой. Một chân của cô ấy ngắn hơn bên còn lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13833791
- Если бы её нос был чуть короче, она была бы вполне симпатичной. Nếu mũi của cô ngắn hơn một chút, cô sẽ khá đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #498678
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
короче nghĩa là gì?
короче (tính từ) nghĩa là ngắn hơn, vắn hơn.
короче đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là коро́че (phiên âm Latinh koróče, IPA [kɐˈrot͡ɕe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.