TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

корректи́рование

giống trung
korrektírovanije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên корректи́рование chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

корректи́рование nghĩa là sự tu chính, hiệu chính, chữa bản in, chữa mô rát.

Nghĩa của корректи́рование

Danh từ

  1. Sự tu chính, hiệu chính, hiệu chỉnh, điều chỉnh, bổ chính, sửa chữa, sửa đổi.
    • корректирование стрельбы́sự hiệu chính (hiệu chỉnh, điều chỉnh) đường bắn
  2. в корректуре [sự] chữa bản in, chữa mô rát.

Câu hỏi thường gặp

корректирование nghĩa là gì?

корректирование (danh từ) nghĩa là sự tu chính, hiệu chính, chữa bản in, chữa mô rát.

корректирование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là корректи́рование (phiên âm Latinh korrektírovanije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.