TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

костя́шка

giống cáibất động vật
kostjáška[kɐˈsʲtʲaʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên костя́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

костя́шка nghĩa là khớp xương ngón tay, con chạy.

Nghĩa của костя́шка

Danh từ

  1. на пальцах Khớp xương ngón tay.
  2. шарих на счётах Con chạy.

Biến cách của костя́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?костя́шкакостя́шки
Sinh cách кого? чего?костя́шкикостя́шек
Tặng cách кому? чему?костя́шкекостя́шкам
Đối cách кого? что?костя́шкукостя́шки
Công cụ cách кем? чем?костя́шкойкостя́шками
Giới cách о ком? о чём?костя́шкекостя́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

костяшка nghĩa là gì?

костяшка (danh từ) nghĩa là khớp xương ngón tay, con chạy.

костяшка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là костя́шка (phiên âm Latinh kostjáška, IPA [kɐˈsʲtʲaʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.