TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коуто́у

giống trungbất động vật
koutóu[kəʊˈtoʊ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коуто́у chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коуто́у nghĩa là khấu đầu, sự quỳ lạy.

Nghĩa của коуто́у

Danh từ

  1. Khấu đầu, sự quỳ lạy, sự khúm núm.

Câu hỏi thường gặp

коутоу nghĩa là gì?

коутоу (danh từ) nghĩa là khấu đầu, sự quỳ lạy.

коутоу đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коуто́у (phiên âm Latinh koutóu, IPA [kəʊˈtoʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.