кофева́рка
Dấu sắc trên кофева́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кофева́рка nghĩa là Cái ấm đun cà phê.
Nghĩa của кофева́рка
Danh từ
- Cái ấm đun cà phê.
Biến cách của кофева́рка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кофева́рка | кофева́рки |
| Sinh cách кого? чего? | кофева́рки | кофева́рок |
| Tặng cách кому? чему? | кофева́рке | кофева́ркам |
| Đối cách кого? что? | кофева́рку | кофева́рки |
| Công cụ cách кем? чем? | кофева́ркой | кофева́рками |
| Giới cách о ком? о чём? | кофева́рке | кофева́рках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кофеварка nghĩa là gì?
кофеварка (danh từ) nghĩa là Cái ấm đun cà phê.
кофеварка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кофева́рка (phiên âm Latinh kofevárka, IPA [kəfʲɪˈvarkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.