TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кофеи́н

giống đựcbất động vật
kofeín[kəfʲɪˈin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кофеи́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кофеи́н nghĩa là caphêin.

Nghĩa của кофеи́н

Danh từ

  1. Caphêin, cafein.

Biến cách của кофеи́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кофеи́нкофеи́ны
Sinh cách кого? чего?кофеи́накофеи́нов
Tặng cách кому? чему?кофеи́нукофеи́нам
Đối cách кого? что?кофеи́нкофеи́ны
Công cụ cách кем? чем?кофеи́номкофеи́нами
Giới cách о ком? о чём?кофеи́некофеи́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với кофеи́н

  • Почему кофеин помогает при головной боли? Tại sao caffeine giúp giảm đau đầu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9408343
  • Почему кофеин помогает снять головную боль? Tại sao caffeine giúp giảm đau đầu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9408345
  • Мне нужен кофеин. Tôi cần cafein. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3874487

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

кофеин nghĩa là gì?

кофеин (danh từ) nghĩa là caphêin.

кофеин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кофеи́н (phiên âm Latinh kofeín, IPA [kəfʲɪˈin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.