TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кофе́йница

giống cái
koféjnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кофе́йница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кофе́йница nghĩa là xay cà phê, hộp đựng cà phê.

Nghĩa của кофе́йница

Danh từ

  1. ручная мельница [cái] xay cà phê.
  2. банка [cái] hộp đựng cà phê.

Câu hỏi thường gặp

кофейница nghĩa là gì?

кофейница (danh từ) nghĩa là xay cà phê, hộp đựng cà phê.

кофейница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кофе́йница (phiên âm Latinh koféjnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.