краса́
giống cáibất động vật
krasá[krɐˈsa]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên краса́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
краса́ nghĩa là vinh quang, quang vinh.
Nghĩa của краса́
Danh từ
- укращение, слава Vinh quang, quang vinh, vinh dự.
- кра́са и го́достьvinh quang và tự hào
Biến cách của краса́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | краса́ | красы́ |
| Sinh cách кого? чего? | красы́ | кра́с |
| Tặng cách кому? чему? | красе́ | краса́м |
| Đối cách кого? что? | красу́ | красы́ |
| Công cụ cách кем? чем? | красо́й | краса́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | красе́ | краса́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
краса nghĩa là gì?
краса (danh từ) nghĩa là vinh quang, quang vinh.
краса đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là краса́ (phiên âm Latinh krasá, IPA [krɐˈsa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.