TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

краса́

giống cáibất động vật
krasá[krɐˈsa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên краса́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

краса́ nghĩa là vinh quang, quang vinh.

Nghĩa của краса́

Danh từ

  1. укращение, слава Vinh quang, quang vinh, vinh dự.
    • кра́са и го́достьvinh quang và tự hào

Biến cách của краса́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?краса́красы́
Sinh cách кого? чего?красы́кра́с
Tặng cách кому? чему?красе́краса́м
Đối cách кого? что?красу́красы́
Công cụ cách кем? чем?красо́йкраса́ми
Giới cách о ком? о чём?красе́краса́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

краса nghĩa là gì?

краса (danh từ) nghĩa là vinh quang, quang vinh.

краса đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là краса́ (phiên âm Latinh krasá, IPA [krɐˈsa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.