кра́пинка
giống cáibất động vật
krápinka[ˈkrapʲɪnkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кра́пинка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кра́пинка nghĩa là chấm, hạt đỗ.
Nghĩa của кра́пинка
Danh từ
- Chấm, hạt đỗ, lốm đốm.
- си́тец в кра́пинкуvải hoa chấm hạt đỗ
Biến cách của кра́пинка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кра́пинка | кра́пинки |
| Sinh cách кого? чего? | кра́пинки | кра́пинок |
| Tặng cách кому? чему? | кра́пинке | кра́пинкам |
| Đối cách кого? что? | кра́пинку | кра́пинки |
| Công cụ cách кем? чем? | кра́пинкой | кра́пинками |
| Giới cách о ком? о чём? | кра́пинке | кра́пинках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
крапинка nghĩa là gì?
крапинка (danh từ) nghĩa là chấm, hạt đỗ.
крапинка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кра́пинка (phiên âm Latinh krápinka, IPA [ˈkrapʲɪnkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.