крети́н
Dấu sắc trên крети́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
крети́н nghĩa là người đần độn, người bị chứng độn.
Nghĩa của крети́н
Danh từ
- Người đần độn, người bị chứng độn.
- khẩu ngữ Đồ đần độn, đồ ngu si, đồ mặt nạc, cây thịt.
Biến cách của крети́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | крети́н | крети́ны |
| Sinh cách кого? чего? | крети́на | крети́нов |
| Tặng cách кому? чему? | крети́ну | крети́нам |
| Đối cách кого? что? | крети́на | крети́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | крети́ном | крети́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | крети́не | крети́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
кретин nghĩa là gì?
кретин (danh từ) nghĩa là người đần độn, người bị chứng độn.
кретин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là крети́н (phiên âm Latinh kretín, IPA [krʲɪˈtʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.