TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

крети́н

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kretín[krʲɪˈtʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên крети́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

крети́н nghĩa là người đần độn, người bị chứng độn.

Nghĩa của крети́н

Danh từ

  1. Người đần độn, người bị chứng độn.
  2. khẩu ngữ Đồ đần độn, đồ ngu si, đồ mặt nạc, cây thịt.

Biến cách của крети́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?крети́нкрети́ны
Sinh cách кого? чего?крети́накрети́нов
Tặng cách кому? чему?крети́нукрети́нам
Đối cách кого? что?крети́накрети́нов
Công cụ cách кем? чем?крети́номкрети́нами
Giới cách о ком? о чём?крети́некрети́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

кретин nghĩa là gì?

кретин (danh từ) nghĩa là người đần độn, người bị chứng độn.

кретин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là крети́н (phiên âm Latinh kretín, IPA [krʲɪˈtʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.