TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

крести́ны

giống cáibất động vật
krestíny[krʲɪˈsʲtʲinɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên крести́ны chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

крести́ны nghĩa là rửa tội, thánh tẩy, đặt tên thánh.

Nghĩa của крести́ны

Danh từ

  1. обряд [lễ] rửa tội, thánh tẩy, tẩy lễ.
  2. празднество [lễ] đặt tên thánh.

Biến cách của крести́ны (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?крести́ны
Sinh cách кого? чего?крести́н
Tặng cách кому? чему?крести́нам
Đối cách кого? что?крести́ны
Công cụ cách кем? чем?крести́нами
Giới cách о ком? о чём?крести́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với крести́ны

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

крестины nghĩa là gì?

крестины (danh từ) nghĩa là rửa tội, thánh tẩy, đặt tên thánh.

крестины đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là крести́ны (phiên âm Latinh krestíny, IPA [krʲɪˈsʲtʲinɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.