TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

крива́я

giống cáibất động vật
krivája[krʲɪˈvajə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên крива́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

крива́я nghĩa là đường cong, đường diễn biến.

Nghĩa của крива́я

Danh từ

  1. Đường cong, đường diễn biến, đường ghi biểu đồ, đường.
    • крива́я температу́рыđường ghi nhiệt độ
    • крива́я вы́везетmay ra thì được

Biến cách của крива́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?крива́якривы́е
Sinh cách кого? чего?криво́йкривы́х
Tặng cách кому? чему?криво́йкривы́м
Đối cách кого? что?криву́юкривы́е
Công cụ cách кем? чем?криво́йкривы́ми
Giới cách о ком? о чём?криво́йкривы́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кривая nghĩa là gì?

кривая (danh từ) nghĩa là đường cong, đường diễn biến.

кривая đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là крива́я (phiên âm Latinh krivája, IPA [krʲɪˈvajə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.