криви́ть
Dấu sắc trên криви́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
криви́ть nghĩa là làm cong, làm vênh.
Nghĩa của криви́ть
Động từ
- Làm cong, làm vênh, làm vẹo, uốn cong, vặn cong. + đối cách
- криви́ть душо́йgiả dối, không thành thật, tự dối lòng, làm trái lương tâm
- криви́ть гу́быbĩu môi, cong tớn môi lên, nũng nịu, cong cớn
Cặp thể của криви́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ криви́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | кривлю́ |
| ты | криви́шь |
| он / она́ / оно́ | криви́т |
| мы | криви́м |
| вы | криви́те |
| они́ | кривя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кривить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | криви́л |
| Giống cái (она́) | криви́ла |
| Giống trung (оно́) | криви́ло |
| Số nhiều (они́) | криви́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | криви́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | криви́те |
Câu hỏi thường gặp
кривить nghĩa là gì?
кривить (động từ) nghĩa là làm cong, làm vênh.
кривить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là криви́ть (phiên âm Latinh krivítʹ, IPA [krʲɪˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.