TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

критика́н

giống đựcđộng vật
kritikán giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên критика́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

критика́н nghĩa là người thích chỉ trích.

Nghĩa của критика́н

Danh từ

  1. Người thích chỉ trích (xoi mói, bắt bẻ, hoạnh họe).

Biến cách của критика́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?критика́нкритика́ны
Sinh cách кого? чего?критика́накритика́нов
Tặng cách кому? чему?критика́нукритика́нам
Đối cách кого? что?критика́накритика́нов
Công cụ cách кем? чем?критика́номкритика́нами
Giới cách о ком? о чём?критика́некритика́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

критикан nghĩa là gì?

критикан (danh từ) nghĩa là người thích chỉ trích.

критикан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là критика́н (phiên âm Latinh kritikán); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.