TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

критикова́ть

thể chưa hoàn thành
kritikovátʹ[krʲɪtʲɪkɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên критикова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

критикова́ть nghĩa là phê bình, phê phán.

Nghĩa của критикова́ть

Động từ

  1. Phê bình, phê phán, chỉ trích, nhận xét. + đối cách

Chia động từ критикова́ть

NgôiHiện tại
якритику́ю
тыкритику́ешь
он / она́ / оно́критику́ет
мыкритику́ем
выкритику́ете
они́критику́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + критиковать.

Quá khứ

Giống đực (он)критикова́л
Giống cái (она́)критикова́ла
Giống trung (оно́)критикова́ло
Số nhiều (они́)критикова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)критику́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)критику́йте

Câu ví dụ với критикова́ть

  • Я не боюсь, что меня будут критиковать. Tôi không sợ bị chỉ trích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5678526

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

критиковать nghĩa là gì?

критиковать (động từ) nghĩa là phê bình, phê phán.

критиковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là критикова́ть (phiên âm Latinh kritikovátʹ, IPA [krʲɪtʲɪkɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.