критикова́ть
Dấu sắc trên критикова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
критикова́ть nghĩa là phê bình, phê phán.
Nghĩa của критикова́ть
Động từ
- Phê bình, phê phán, chỉ trích, nhận xét. + đối cách
Chia động từ критикова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | критику́ю |
| ты | критику́ешь |
| он / она́ / оно́ | критику́ет |
| мы | критику́ем |
| вы | критику́ете |
| они́ | критику́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + критиковать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | критикова́л |
| Giống cái (она́) | критикова́ла |
| Giống trung (оно́) | критикова́ло |
| Số nhiều (они́) | критикова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | критику́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | критику́йте |
Câu ví dụ với критикова́ть
- Я не боюсь, что меня будут критиковать. Tôi không sợ bị chỉ trích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5678526
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
критиковать nghĩa là gì?
критиковать (động từ) nghĩa là phê bình, phê phán.
критиковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là критикова́ть (phiên âm Latinh kritikovátʹ, IPA [krʲɪtʲɪkɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.