критика́нство
Dấu sắc trên критика́нство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
критика́нство nghĩa là chỉ trích vụn vặt, xoi mói.
Nghĩa của критика́нство
Danh từ
- [Thói, sự] chỉ trích vụn vặt, xoi mói, bắt bẻ, hoạnh họe.
Biến cách của критика́нство (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | критика́нство |
| Sinh cách кого? чего? | критика́нства |
| Tặng cách кому? чему? | критика́нству |
| Đối cách кого? что? | критика́нство |
| Công cụ cách кем? чем? | критика́нством |
| Giới cách о ком? о чём? | критика́нстве |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
критиканство nghĩa là gì?
критиканство (danh từ) nghĩa là chỉ trích vụn vặt, xoi mói.
критиканство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là критика́нство (phiên âm Latinh kritikánstvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.