TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

крича́ть

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kričátʹ[krʲɪˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên крича́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

крича́ть nghĩa là kêu, reo, quát, mắng.

Nghĩa của крича́ть

Động từ

  1. Kêu, reo; (очень громко) la, thét, gào, hét, kêu la, gào thét, hò la, la hét.
    • крича́ть от бо́лиkêu lên vì đau
  2. бранить Quát, mắng, quát mắng, la mắng. на + đối cách
  3. знать Gọi, kêu. + đối cách
  4. бросаться в глаза Chói lọi, chói mắt.
  5. быть ярким свидетельством чего-л. Chứng minh hùng hồn. о + giới cách
  6. khẩu ngữ много говорить, писать о чём-л. Làm rùm beng, hò hét.

Cặp thể của крича́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ крича́ть

NgôiHiện tại
якричу́
тыкричи́шь
он / она́ / оно́кричи́т
мыкричи́м
выкричи́те
они́крича́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кричать.

Quá khứ

Giống đực (он)крича́л
Giống cái (она́)крича́ла
Giống trung (оно́)крича́ло
Số nhiều (они́)крича́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)кричи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)кричи́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với крича́ть

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với крича́ть

  • Я начал кричать. Tôi đã bắt đầu hét lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8606610
  • Хватит кричать! Đừng có khóc nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2501605
  • Прекрати кричать! Đừng có khóc nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2501612
  • Прекратите кричать! Đừng có khóc nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2501613
  • Перестань кричать. Đừng hét nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4472954
  • Я слышал, как кричала женщина. Tôi có nghe một tiếng hét của phụ nữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2596351
  • Я слышал, как она кричала от боли. Tôi nghe thấy cô ấy gào thét trong đau đớn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13494140
  • Никто не кричал. Không ai hét cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5510287

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

кричать nghĩa là gì?

кричать (động từ) nghĩa là kêu, reo, quát, mắng.

кричать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là крича́ть (phiên âm Latinh kričátʹ, IPA [krʲɪˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.