TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кровожа́дность

giống cáibất động vật
krovožádnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кровожа́дность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кровожа́дность nghĩa là tính khát máu, hiếu sát.

Nghĩa của кровожа́дность

Danh từ

  1. Tính khát máu, hiếu sát, thích đổ máu, thích lưu huyết; (свирепость) [tính] tàn bạo, hung dữ, hung tàn.

Biến cách của кровожа́дность (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?кровожа́дность
Sinh cách кого? чего?кровожа́дности
Tặng cách кому? чему?кровожа́дности
Đối cách кого? что?кровожа́дность
Công cụ cách кем? чем?кровожа́дностью
Giới cách о ком? о чём?кровожа́дности

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кровожадность nghĩa là gì?

кровожадность (danh từ) nghĩa là tính khát máu, hiếu sát.

кровожадность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кровожа́дность (phiên âm Latinh krovožádnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.