TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кровоизляние

giống trung
krovoizljanije giọng máy của trình duyệt

кровоизляние nghĩa là chảy máu, xuất huết.

Nghĩa của кровоизляние

Danh từ

  1. y học [sự, chứng] chảy máu, xuất huết, sung huyết.
    • кровоизляние в мозг[chứng] xuất huyết ở não, ngập máu ở não, đột quỵ

Câu hỏi thường gặp

кровоизляние nghĩa là gì?

кровоизляние (danh từ) nghĩa là chảy máu, xuất huết.

кровоизляние đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кровоизляние (phiên âm Latinh krovoizljanije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.