TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кровопуска́ние

giống trungbất động vật
krovopuskánije[krəvəpʊˈskanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кровопуска́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кровопуска́ние nghĩa là sự chích máu, rút máu.

Nghĩa của кровопуска́ние

Danh từ

  1. Sự chích máu, rút máu.

Biến cách của кровопуска́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кровопуска́ниекровопуска́ния
Sinh cách кого? чего?кровопуска́ниякровопуска́ний
Tặng cách кому? чему?кровопуска́ниюкровопуска́ниям
Đối cách кого? что?кровопуска́ниекровопуска́ния
Công cụ cách кем? чем?кровопуска́ниемкровопуска́ниями
Giới cách о ком? о чём?кровопуска́ниикровопуска́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кровопускание nghĩa là gì?

кровопускание (danh từ) nghĩa là sự chích máu, rút máu.

кровопускание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кровопуска́ние (phiên âm Latinh krovopuskánije, IPA [krəvəpʊˈskanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.