TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

крупи́нка

giống cáibất động vật
krupínka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên крупи́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

крупи́нка nghĩa là hạt, hột.

Nghĩa của крупи́нка

Danh từ

  1. Hạt [nhỏ], hột [nhỏ].
    • крупинка песка́hạt (hột) cát
    • ни крупи́нки пра́вдыkhông có tí gì thật cả, hoàn toàn nói dối

Biến cách của крупи́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?крупи́нкакрупи́нки
Sinh cách кого? чего?крупи́нкикрупи́нок
Tặng cách кому? чему?крупи́нкекрупи́нкам
Đối cách кого? что?крупи́нкукрупи́нки
Công cụ cách кем? чем?крупи́нкойкрупи́нками
Giới cách о ком? о чём?крупи́нкекрупи́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

крупинка nghĩa là gì?

крупинка (danh từ) nghĩa là hạt, hột.

крупинка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là крупи́нка (phiên âm Latinh krupínka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.