TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

крупа́

giống cáibất động vật
krupá[krʊˈpa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên крупа́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

крупа́ nghĩa là hạt, hột, tuyết hạt.

Nghĩa của крупа́

Danh từ

  1. Hạt, hột, tấm.
  2. снег Tuyết hạt.

Biến cách của крупа́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?крупа́кру́пы
Sinh cách кого? чего?крупы́кру́п
Tặng cách кому? чему?крупе́кру́пам
Đối cách кого? что?крупу́кру́пы
Công cụ cách кем? чем?крупо́йкру́пами
Giới cách о ком? о чём?крупе́кру́пах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của крупа́

Câu hỏi thường gặp

крупа nghĩa là gì?

крупа (danh từ) nghĩa là hạt, hột, tuyết hạt.

крупа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là крупа́ (phiên âm Latinh krupá, IPA [krʊˈpa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.