TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

крупи́ца

giống cáibất động vật
krupíca[krʊˈpʲit͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên крупи́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

крупи́ца nghĩa là hạt, hột.

Nghĩa của крупи́ца

Nghĩa lấy theo mục крупинка.

Danh từ

  1. Hạt [nhỏ], hột [nhỏ].

Biến cách của крупи́ца (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?крупи́цакрупи́цы
Sinh cách кого? чего?крупи́цыкрупи́ц
Tặng cách кому? чему?крупи́цекрупи́цам
Đối cách кого? что?крупи́цукрупи́цы
Công cụ cách кем? чем?крупи́цейкрупи́цами
Giới cách о ком? о чём?крупи́цекрупи́цах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của крупи́ца

Câu hỏi thường gặp

крупица nghĩa là gì?

крупица (danh từ) nghĩa là hạt, hột.

крупица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là крупи́ца (phiên âm Latinh krupíca, IPA [krʊˈpʲit͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.