TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кто́-либо

któ-libo[ˈkto‿lʲɪbə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кто́-либо chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кто́-либо nghĩa là ai, người ta, ai đó.

Nghĩa của кто́-либо

Đại từ

  1. Ai, người ta.
  2. Ai đó.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кто́-либо

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với кто́-либо

  • Том плавает быстрее, чем кто-либо из тех, кого я знаю. Tom có thể bơi nhanh hơn bất cứ ai mà tôi biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4760719

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

кто-либо nghĩa là gì?

кто-либо (đại từ) nghĩa là ai, người ta, ai đó.

кто-либо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кто́-либо (phiên âm Latinh któ-libo, IPA [ˈkto‿lʲɪbə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.