кула́чный
Dấu sắc trên кула́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кула́чный nghĩa là bằng nắm tay, quả đấm.
Nghĩa của кула́чный
Tính từ
- Bằng nắm tay, quả đấm.
- кулачный бой[trận] đấm thụi nhau
- кула́чное пра́воquyền của kẻ mạnh
Biến cách của кула́чный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | кула́чный | кула́чное | кула́чная | кула́чные |
| Sinh cách | кула́чного | кула́чного | кула́чной | кула́чных |
| Tặng cách | кула́чному | кула́чному | кула́чной | кула́чным |
| Đối cách | кула́чный / кула́чного | кула́чное | кула́чную | кула́чные / кула́чных |
| Công cụ cách | кула́чным | кула́чным | кула́чной | кула́чными |
| Giới cách | кула́чном | кула́чном | кула́чной | кула́чных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
кулачный nghĩa là gì?
кулачный (tính từ) nghĩa là bằng nắm tay, quả đấm.
кулачный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кула́чный (phiên âm Latinh kuláčnyj, IPA [kʊˈɫat͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.