кула́к
Dấu sắc trên кула́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кула́к nghĩa là quyền, nắm đấm, phú nông, cu-lắc.
Nghĩa của кула́к
Danh từ
- Quyền, nắm đấm, nắm tay.
- Phú nông, cu-lắc.
Biến cách của кула́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кула́к | кулаки́ |
| Sinh cách кого? чего? | кулака́ | кулако́в |
| Tặng cách кому? чему? | кулаку́ | кулака́м |
| Đối cách кого? что? | кула́к | кулаки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | кулако́м | кулака́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | кулаке́ | кулака́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кула́к
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với кула́к
- Нельзя пожать руку со сжатым кулаком. Khi bắt tay ai không được nắm chặt quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14026436
- После драки кулаками не машут. Chuyện gì đã qua thì cho qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #464858
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
кулак nghĩa là gì?
кулак (danh từ) nghĩa là quyền, nắm đấm, phú nông, cu-lắc.
кулак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кула́к (phiên âm Latinh kulák, IPA [kʊˈɫak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.