TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ку́ли

giống đựcđộng vật
kúli[ˈkulʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ку́ли chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ку́ли nghĩa là cu li, phu.

Nghĩa của ку́ли

Danh từ

  1. Cu li, phu.

Câu hỏi thường gặp

кули nghĩa là gì?

кули (danh từ) nghĩa là cu li, phu.

кули đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ку́ли (phiên âm Latinh kúli, IPA [ˈkulʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.