кулина́р
Dấu sắc trên кулина́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кулина́р nghĩa là người nấu ăn giỏi.
Nghĩa của кулина́р
Danh từ
- Người nấu ăn giỏi.
Biến cách của кулина́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кулина́р | кулина́ры |
| Sinh cách кого? чего? | кулина́ра | кулина́ров |
| Tặng cách кому? чему? | кулина́ру | кулина́рам |
| Đối cách кого? что? | кулина́ра | кулина́ров |
| Công cụ cách кем? чем? | кулина́ром | кулина́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | кулина́ре | кулина́рах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
кулинар nghĩa là gì?
кулинар (danh từ) nghĩa là người nấu ăn giỏi.
кулинар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кулина́р (phiên âm Latinh kulinár, IPA [kʊlʲɪˈnar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.