TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ла́поть

giống đựcbất động vậtthể hoàn thành
lápotʹ[ˈɫapətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ла́поть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ла́поть nghĩa là chiếc giày bện, giày đan.

Nghĩa của ла́поть

Động từ

  1. Chiếc giày bện, giày đan, thảo hài.

Biến cách của ла́поть (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ла́потьла́пти
Sinh cách кого? чего?ла́птялапте́й
Tặng cách кому? чему?ла́птюлаптя́м
Đối cách кого? что?ла́потьла́пти
Công cụ cách кем? чем?ла́птемлаптя́ми
Giới cách о ком? о чём?ла́птелаптя́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лапоть nghĩa là gì?

лапоть (động từ) nghĩa là chiếc giày bện, giày đan.

лапоть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ла́поть (phiên âm Latinh lápotʹ, IPA [ˈɫapətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.