TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лапта́

giống cáibất động vật
laptá[ɫɐpˈta] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лапта́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лапта́ nghĩa là bóng gậy lapta, gậy lapta.

Nghĩa của лапта́

Danh từ

  1. игра [môn] bóng gậy lapta (môn thể thao dân tộc Nga).
  2. бита [cái] gậy lapta.

Biến cách của лапта́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лапта́лапты́
Sinh cách кого? чего?лапты́—
Tặng cách кому? чему?лапте́лапта́м
Đối cách кого? что?лапту́лапты́
Công cụ cách кем? чем?лапто́йлапта́ми
Giới cách о ком? о чём?лапте́лапта́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лапта nghĩa là gì?

лапта (danh từ) nghĩa là bóng gậy lapta, gậy lapta.

лапта đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лапта́ (phiên âm Latinh laptá, IPA [ɫɐpˈta]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.