TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лапша́

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
lapšá[ɫɐpˈʂa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лапша́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лапша́ nghĩa là mì sợi, mì mống, xúp mì sợi.

Nghĩa của лапша́

Danh từ

  1. Mì sợi, mì mống, mì.
  2. сут [món] xúp mì sợi.

Biến cách của лапша́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лапша́лапши́
Sinh cách кого? чего?лапши́лапше́й
Tặng cách кому? чему?лапше́лапша́м
Đối cách кого? что?лапшу́лапши́
Công cụ cách кем? чем?лапшо́йлапша́ми
Giới cách о ком? о чём?лапше́лапша́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của лапша́

Câu ví dụ với лапша́

  • Я люблю лапшу. Tôi thích mì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2807804

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

лапша nghĩa là gì?

лапша (danh từ) nghĩa là mì sợi, mì mống, xúp mì sợi.

лапша đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лапша́ (phiên âm Latinh lapšá, IPA [ɫɐpˈʂa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.