лапша́
Dấu sắc trên лапша́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лапша́ nghĩa là mì sợi, mì mống, xúp mì sợi.
Nghĩa của лапша́
Danh từ
- Mì sợi, mì mống, mì.
- сут [món] xúp mì sợi.
Biến cách của лапша́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лапша́ | лапши́ |
| Sinh cách кого? чего? | лапши́ | лапше́й |
| Tặng cách кому? чему? | лапше́ | лапша́м |
| Đối cách кого? что? | лапшу́ | лапши́ |
| Công cụ cách кем? чем? | лапшо́й | лапша́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | лапше́ | лапша́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của лапша́
Câu ví dụ với лапша́
- Я люблю лапшу. Tôi thích mì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2807804
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
лапша nghĩa là gì?
лапша (danh từ) nghĩa là mì sợi, mì mống, xúp mì sợi.
лапша đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лапша́ (phiên âm Latinh lapšá, IPA [ɫɐpˈʂa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.