ла́рчик
giống đựcbất động vật
lárčik
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ла́рчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ла́рчик nghĩa là cái hộp con, tráp con.
Nghĩa của ла́рчик
Danh từ
- Cái hộp con, tráp con.
- а ла́рчик про́сто открыва́лсяviệc ấy thật quá ư là dễ [nhưng nào ai đã có thể nghĩ ra]
Biến cách của ла́рчик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ла́рчик | ла́рчики |
| Sinh cách кого? чего? | ла́рчика | ла́рчиков |
| Tặng cách кому? чему? | ла́рчику | ла́рчикам |
| Đối cách кого? что? | ла́рчик | ла́рчики |
| Công cụ cách кем? чем? | ла́рчиком | ла́рчиками |
| Giới cách о ком? о чём? | ла́рчике | ла́рчиках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ларчик nghĩa là gì?
ларчик (danh từ) nghĩa là cái hộp con, tráp con.
ларчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ла́рчик (phiên âm Latinh lárčik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.