TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

легионе́р

giống đựcđộng vật
legionér[lʲɪɡʲɪɐˈnʲer] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên легионе́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

легионе́р nghĩa là người lính lê dương.

Nghĩa của легионе́р

Danh từ

  1. Người lính lê dương.

Biến cách của легионе́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?легионе́рлегионе́ры
Sinh cách кого? чего?легионе́ралегионе́ров
Tặng cách кому? чему?легионе́рулегионе́рам
Đối cách кого? что?легионе́ралегионе́ров
Công cụ cách кем? чем?легионе́ромлегионе́рами
Giới cách о ком? о чём?легионе́релегионе́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

легионер nghĩa là gì?

легионер (danh từ) nghĩa là người lính lê dương.

легионер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là легионе́р (phiên âm Latinh legionér, IPA [lʲɪɡʲɪɐˈnʲer]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.