TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

легировать

thể chưa hoàn thành
legirovatʹ giọng máy của trình duyệt

легировать nghĩa là hợp kim hóa.

Nghĩa của легировать

Động từ

  1. Hợp kim hóa.

Câu hỏi thường gặp

легировать nghĩa là gì?

легировать (động từ) nghĩa là hợp kim hóa.

легировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là легировать (phiên âm Latinh legirovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.